class liliopsida

Học thuật
Thân thiện
class liliopsida

A botanist examines a specimen of class Liliopsida in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp thực vật một mầm: Một lớp thực vật hạt kín (thực vật hoa) phôi hạt chỉ một mầm. Các đặc điểm điển hình bao gồm thường gân song song, hoa các phần thường bội số của ba, thân cây thiếu sự tăng trưởng thứ cấp (vòng gỗ). Lớp này bao gồm nhiều loại cây quan trọng như lúa, ngô, cau, lan huệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Orchids and palms belong to the class Liliopsida. (Phong lan cây cọ thuộc lớp thực vật một mầm.)
    • The majority of important cereal crops are classified under class Liliopsida. (Phần lớn các loại cây ngũ cốc quan trọng được phân loại dưới lớp một mầm.)
    • Botanists study the evolution of class Liliopsida. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự tiến hóa của lớp thực vật một mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Class Liliopsida" một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại thực vật. Tên này có thể được viết in nghiêng () khi tuân theo quy ước danh pháp khoa học.
    • The family Poaceae falls within the class Liliopsida. (Họ Hòa thảo nằm trong lớp Liliopsida.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocotyledonae (n): Tên gọi khác, đồng nghĩa với Liliopsida, có nghĩa "thực vật một mầm".
  • Monocot (n, thông tục): Cách gọi ngắn gọn, thông dụng cho cây một mầm.
    • Grasses are typical monocots. (Cỏ những cây một mầm điển hình.)
  • Liliopsid (n/adj): Dùng để chỉ một thành viên thuộc lớp này hoặc đặc tính của lớp này.
Từ đồng nghĩa
  • Monocotyledones: Thực vật một mầm (một tên gọi trong phân loại).
  • Monocotyledonous plants: Các loài thực vật một mầm.
Lưu ý
  • "Class Liliopsida" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản không chuyên, người ta thường dùng cụm "thực vật một mầm" hoặc "cây một mầm" (monocot) hơn.
  • Đây một trong hai lớp lớn của thực vật hạt kín, lớp còn lại Magnoliopsida (thực vật hai mầm).
class liliopsida

A botanist examines a specimen of class Liliopsida in the greenhouse.

Noun
  1. lớp thực vật một mầm (phong lan, lúa, ngô).